lui gót
Định nghĩa
- Động từ:
- Lùi lại, bước lùi: "lui gót" chỉ hành động di chuyển chân về phía sau, thường mang nghĩa bóng là rút lui khỏi một vị trí, một tình huống hoặc một cam kết nào đó. Từ này đồng nghĩa với "lui bước" nhưng mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta không rút lui khi đối mặt với thử thách.)
- (Cô ấy lùi bước một cách lặng lẽ sau khi bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lui gót" thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự rút lui có chủ ý hoặc miễn cưỡng.
- Kẻ thù đã lui gót sau cuộc tấn công bất ngờ. (Đối phương rút lui sau đòn tấn công.)
- "chẳng lui gót": thành ngữ chỉ sự kiên định, không chịu lùi bước.
- Dù sóng gió, ông ấy chẳng lui gót trước bất công. (Ông ấy không rút lui trước sự bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Lui bước (động từ): rút lui, lùi lại — đồng nghĩa trực tiếp với "lui gót" nhưng phổ biến hơn trong đời sống.
- Anh ta lui bước vì sợ hãi. (Anh ta rút lui vì sợ.)
- Gót (dan từ): phần sau của bàn chân, gót chân.
- Gót chân cô ấy bị đau. (Phần gót chân của cô ấy bị đau.)
Từ đồng nghĩa
- Lùi lại: di chuyển về phía sau.
- Rút lui: từ bỏ vị trí hoặc cuộc chiến.
- Thoái lui: rút lui một cách chính thức hoặc có tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- Lui gót lui chân: nhấn mạnh hành động rút lui nhiều lần hoặc dứt khoát.
- Sau nhiều lần thất bại, họ đã lui gót lui chân khỏi dự án. (Họ rút lui hoàn toàn khỏi dự án.)